Thanh Liêm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trong sạch, không tham ô, không nhận hối lộ: Chỉ phẩm chất của người làm việc công, giữ mình trong sạch, không vụ lợi cá nhân, không tham lam của công hoặc của đút lót.
- Liêm khiết, chính trực: Chỉ đức tính ngay thẳng, không bị vật chất cám dỗ làm cho tha hóa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ông ấy là một vị quan thanh liêm, được dân chúng kính trọng.
- Một công chức thanh liêm luôn đặt lợi ích quốc gia lên trên hết.
- Tấm gương thanh liêm của ông để lại cho hậu thế nhiều bài học quý giá.
Các cách sử dụng nâng cao
- "sống thanh liêm": có lối sống trong sạch, liêm chính.
- Cả đời ông cụ sống thanh liêm, không màng danh lợi.
- "giữ mình thanh liêm": giữ gìn phẩm chất trong sạch của bản thân.
- Dù trong hoàn cảnh nào, anh ấy cũng cố gắng giữ mình thanh liêm.
Biến thể và từ gần giống
- Liêm chính (tính từ): ngay thẳng, chính trực (thường dùng trong công vụ).
- Một nền hành chính liêm chính là mục tiêu của quốc gia.
- Liêm khiết (tính từ): trong sạch, không tham lam (gần nghĩa với "thanh liêm").
- Phẩm chất liêm khiết là yêu cầu tối thiểu đối với cán bộ.
- Trong sạch (tính từ): không vướng bụi bẩn, không có tì vết (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho vật chất và đạo đức).
- Bộ đồng phục luôn được giữ trong sạch.
Từ đồng nghĩa
- Liêm chính: ngay thẳng, chính trực.
- Liêm khiết: trong sạch, không tham lam.
- Chính trực: ngay thẳng, đúng đắn.
- Vô tư: không thiên vị, không vì tư lợi.
Từ trái nghĩa
- Tham nhũng: lợi dụng chức quyền để trục lợi.
- Tham ô: ăn cắp của công.
- Hối lộ: đưa hoặc nhận tiền, quà để làm trái pháp luật, đạo đức.
- Bất liêm: không liêm khiết, không trong sạch.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Cần kiệm liêm chính, chí công vô tư": Một câu nói nổi tiếng khuyên răn về đạo đức công vụ, trong đó "liêm" (liêm khiết, thanh liêm) là một phẩm chất trọng yếu.
- "Liêm sỉ": Danh dự và sự trong sạch (thường dùng trong cụm "không biết liêm sỉ").
- Hắn ta làm những việc tham ô, thật không biết liêm sỉ.
- Trong sạch, không tham ô (cũ) : Quan lại thanh liêm.